LUXTRANSCO

Dịch vụ cho thuê xe sang trọng
TRẢI NGHIỆM DỊCH VỤ XE SANG TRỌNG

LUXTRANSCO

Ngoài những dịch vụ về tour du lịch, trải nghiệm điểm đến, chúng tôi phục vụ những nhu cầu riêng biệt của khách hàng với chất lượng đẳng cấp. Vì thế, Luxtransco cung cấp cho quý khách hàng các dòng xe ô tô hiện đại, sang trọng và tiện nghi cho những trải nghiệm tự lái hoặc cùng các lái xe giàu kinh nghiệm của Luxtransco.
Dịch vụ Luxtransco đặc biệt phù hợp với những quý khách yêu thích tự trải nghiệm, nhóm khách gia đình hoặc bạn bè có nhu cầu du lịch riêng, an toàn, linh hoạt & làm chủ chuyến đi của mình.

Các dòng xe của Luxtransco đa dạng và vô cùng thuận tiện cho các trải nghiệm: Xe Toyota Ford, Innova 7 chỗ, Starex 9 chỗ, Solati 16 chỗ, xe Limousine 9 chỗ .

Luxtransco luôn là người bạn đồng hành đáng tin cậy cùng quý khách trên từng chặng đường!

CÁC LOẠI XE LUXTRANSCO

Có thể bạn sẽ thích

ƯU ĐÃI TỐT NHẤT

CÁC COMBO & TOUR VỚI DỊCH VỤ LUXTRANS

Chúng tôi đang có các ưu đãi giá và chất lượng vô cùng hấp dẫn, có thể bạn sẽ quan tâm cho kỳ nghỉ của bạn

BÁO GIÁ XE NỘI ĐỊA KHU VỰC PHÍA BẮC

Thời gian: 01.01-31.12.2021

Giá trên đã bao gồm lái xe, chi phí ăn ngủ theo đoàn.
Nếu tự túc cộng thêm 200.000đ/1 đêm
Giá không bao gồm VAT
Tết Nguyên Đán phụ thu 300.000vđ/ ngày
Giá xe tính theo xăng/dầu tại thời điểm hiện tại. Nếu xăng dầu tăng/giảm có điều chỉnh giá công ty sẽ cập nhật.

Dịch vụ
Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng tốt nhất cho khách hàng
Đa dạng
Chúng tôi sở hữu đa dạng các chủng loại xe phù hợp với nhu cầu của quý khách
Thái độ phục vụ
Thái độ nhân viên đóng vai trò quyết định quan trọng đến sự hài lòng của hành khách.
Previous
Next
HÀNH TRÌNH 7 chỗ   9 chỗ  16 chỗ  

 

HÀ NỘI

   
Đón sân bay400.000

420.000

500.000

Tiễn sân bay400.000420.000500.000
Hà nội City tour ½ ngày                   700.000750.000850.000
Hà nội City tour 1 ngày                1,000.000           1,050.000            1,200.000
Hà nội – Cổ Loa ½ ngày                   600.000650.000750.000
Hà nội – Bát Tràng ½ ngày                   600.000650.000750.000
Hà nội – Bút Tháp ½ ngày                   600.000650.000650.000

Hà nội – Chùa Thày, chùa Tây Phương 1 ngày

1,000.0001,050.0001,200.000
Hà nội – Đường Lâm 1 ngày                1,000.000           1,050.000            1,200.000
Hà nội – Hòa Bình 1 ngày                1,200.000           1,250.000            1,400.000
Hà nội – Chùa Hương 1 ngày                1,100.000           1,150.000            1,300.000
Hà nội – Phát Diệm 1 ngày                1,300.000           1,350.000            1,700.000
Hà nội – Cúc Phương 1 ngày                1,400.000           1,450.000            1,800.000
Hà nội – Chùa Tam Chúc 1 ngày                1,200.000           1,250.000            1,400.000
    
HẠ LONG   
Hà nội – Hạ Long 1 ngày                1,900.000           2,000.000            2,300.000
Hà nội – Hạ Long 2 ngày                2,400.000           2,500.000            3,100.000
Hà nội – Hạ Long 3 ngày                3,400.000           3,500.000            4,200.000

Surcharge đi Yoko Onsen Quang Hanh

 

250.000

 

 

300.000

 

 

350.000

 

Surcharge đi  Yên Tử250.000300.000350.000
    
PHÀ GÓT    
Hà nội – Phà Gót 1 lượt                1,500.000           1,600.000            2,000.000
Hà nội – Phà Gót 2 ngày                2,300.000           2,400.000            3,000.000
Hà nội – Phà Gót 3 ngày                3,200.000           3,300.000            4,100.000
    
CÁT BÀ    
Hà nội – Cát Bà 2 ngày                2,800.000           2,900.000            3,200.000
Hà nội – Cát Bà 3 ngày                3,600.000           3,700.000            4,400.000
    
SAPA   
Hà nội – Sapa 1 ngày                3,300.000           3,400.000            4,000.000
Hà nội – Sapa 2 ngày                3,600.000           3,700.000            4,500.000
Hà nội – Sapa 3 ngày                4,200.000           4,300.000            5,300.000
Hà nội – Sapa 4 ngày                5,000.000           5,100.000            6,300.000
Surcharge chợ Bắc Hà                   900.000           1,000.000            1,100.000
Surcharge chợ Cốc Ly ….                   800.000900.000            1,100.000
    
NINH BÌNH    
Ninh Bình – Tràng An – Bái Đính 1 ngày                1,200.000           1,300.000            1,700.000
Ninh Bình – Đinh Lê – Tràng An/Tam Cốc 1 ngày                1,200.000           1,300.000            1,700.000
Ninh Bình – Đinh Lê – Tràng An/Tam Cốc 2 ngày                2,100.000           2,200.000            2,600.000
    
MAI CHÂU    
Mai Châu 1 ngày                1,500.000           1,600.000            1,800.000
Mai Châu 2 ngày                2,000.000           2,100.000            2,600.000
Mai Châu 3 ngày                3,000.000           3,100.000            3,800.000
Hà nội – Thung Nai – Mai Châu hideway 2 ngày                2,100.000           2,200.000            2,700.000
    
PÙ LUÔNG   
Pù Luông 2 ngày                2,600.000           2,700.000            3,100.000
Pù Luông 3 ngày                3,050.000           3,150.000            3,900.000
    
YÊN TỬ   
Hà nội Yên Tử 1 ngày                1,800.000           1,900.000            2,400.000
Hà nội – Chùa Ba Vàng – Yên Tử – Hạ Long 2 ngày                2,700.000           2,800.000            3,500.000
Hà nội – Chùa Ba Vàng – Yên Tử – Hạ Long 3 ngày                3,600.000           3,700.000            4,600.000
Hà nội – Cửa ông – Yên Tử 2 ngày                3,300.000           3,400.000            3,600.000

TT

Hành trình

Xe Limousine 9C

1Hà Nội – Sapa – Hà Nội 1 chiều 2,800,000
2Hà Nội – Sapa – Hà Nội 1 Ngày4,000,000
 Hà Nội – Sapa- Hà Nội 2 ngày6,000,000
3Hà Nội- Sapa- Hà Nội 3 ngày7,500,000
4City tour 1 ngày (theo chương trình) – 8 tiếng2,000,000
5City tour 1/2 ngày (theo chương trình)1,500,000
6Hà Nội – Chùa Hương  1 ngày2,000,000
7Hà Nội – Đường Lâm – Hà Nội2,000,000
8Hà Nội – Chùa Thầy – Chùa Tây Phương – Hà Nội2,000,000
9Hà Nội – Bút Tháp – Đông Hồ – Bát Tràng – Hà Nội2,000,000
10Hà Nội – Tam Cốc/Tràng An 1 ngày2,300,000
11Hà Nội – Hoa Lư – Phát Diệm – Hà Nội 1 ngày2,700,000
12Hà Nội – Tam Cốc/ Tràng An 2 ngày4,000,000
13Hà Nội – Cúc Phương – Hà Nội 1 ngày2,300,000
14Hà Nội – Hạ Long – Hà Nội 1 ngày – cao tốc khứ hồi3,000,000
15Sân bay – Hạ Long hoặc  Hạ Long – Sân bay2,900,000
16Hà Nội – Hạ Long – Hải Phòng – Hà Nội 1 ngày (cao tốc)3,500,000
17Hà Nội – Hạ Long – Hải Phòng – Hà Nội 2 ngày ( cao tốc)5,500,000
19Hà Nội – Hải Phòng (Đình Vũ) – Hà Nội 1 ngày 
(đi đường cao tốc)
2,500,000
21Hà Nội – Hải Phòng – Hà Nội 2 ngày
(đi đường cao tốc)
4,300,000
22Hà Nội – Hạ Long – Hà Nội 2 ngày4,500,000
23Hà Nội – Mai Châu – Hà Nội 1 ngày2,300,000
24Hà Nội – Mai Châu 2 ngày4,000,000
25Hà Nội – Lạng Sơn 1 ngày2,500,000
26Hà Nội –  Mộc Châu- Hà Nội 3 ngày 2 đêm7,000,000
27Mộc Châu 2 ngày5,000,000
28Đi sân golf (50-100km)2,000,000
29Đón sân bay800,000
30Tiễn sân bay800,000
31Sân bay 2 chiều1,400,000
32Đón ga / tiễn ga Hà Nội500,000
33Hà Nội – Mù Cang chải- Trạm Tấu – tú lệ- nghĩa lộ – Hn 2 ngày 5,500,000
34Hà Nội – Mù Cang chải- Trạm Tấu – tú lệ- nghĩa lộ – Hn 3 ngày 7,000,000
35Hà Nội- Hà Giang ( Hoàng su phì / Đồng Văn, mẹo vạc, lũng cú) – Hà Nội  3 ngày9,000,000
36Hà Nội- Hà Giang ( Hoàng su phì / Đồng Văn, mẹo vạc, lũng cú) – Hà Nội  2 ngày6,000,000
37Hà Nội – Bình Liêu ( Quảng Ninh) – Hà Nội 2 ngày5,500,000
38Hà Nội – mù cang chải 1 chiều đưa / đón3,000,000
39Hà Nội – Ba Bể – Bản Giốc -Ngườm Ngao- Pắc Pó- Hà Nội 3 ngày7,500,000
40Hà Nội – Ba Bể – Bản Giốc -Ngườm Ngao- Pắc Pó- Hà Nội 2 ngày6,000,000
41Hạ Long 1 chiều ( cao tốc) 2,200,000